MÙA CHAY – LÊN NÚI VỚI CHÚA KITÔ, VÀ XUỐNG NÚI VỚI NIỀM HY VỌNG

Mùa Chay là hành trình của sa mạc, của từ bỏ, của hoán cải; nhưng đồng thời cũng là hành trình của ánh sáng và hy vọng. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mở ra một linh đạo Mùa Chay: ra đi, lên núi, lắng nghe – xuống núi, vác thập giá, tiến về vinh quang phục sinh.

  1. Khởi đầu hành trình đức tin

Trong sách Sáng Thế, Thiên Chúa phán với Ápram: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi” (Stk 12: 1). Kinh thánh mô tả sự vâng phục của Ápram thật đơn sơ nhưng đầy cương quyết: “Ông Ápram ra đi, như Chúa đã phán với ông” (St 12: 4a).

Mùa Chay bắt đầu bằng một tiếng gọi như thế: rời bỏ. Rời bỏ tội lỗi, thói quen xấu, những an toàn giả tạo, những “xứ sở” của ích kỷ và tự mãn. Rời bỏ để bước vào một tương quan mới với Thiên Chúa. Thánh Augustinô đã cầu nguyện: “Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa” (Tự Thú 1,I,1). Sự khắc khoải ấy chính là động lực của Mùa Chay. Chúng ta không được dựng nên cho những điều tạm bợ, vốn dĩ không sớm thì muộn chúng ta cũng phải từ bỏ, nhưng chúng ta được dựng nên cho chính Thiên Chúa.

Lệnh truyền “Hãy rời bỏ xứ sở” không chỉ là một hành vi đổi hướng địa lý, nhưng là một cuộc xuất hành nội tâm trong đức tin. Thánh Phaolô khẳng định: “Nhờ đức tin, ông Abraham đã vâng nghe tiếng Chúa gọi mà ra đi đến một nơi ông sẽ được lãnh nhận làm gia nghiệp, và ông đã ra đi mà không biết mình đi đâu. Nhờ đức tin, ông đã tới cư ngụ tại Đất Hứa như tại một nơi đất khách, ông sống trong lều cũng như ông Ixaác và ông Giacóp là những người đồng thừa kế cũng một lời hứa, vì ông trông đợi một thành có nền móng do chính Thiên Chúa vẽ mẫu và xây dựng” (Hípri 11: 8-10). Điều vĩ đại của tổ phụ Abraham không phải là quãng đường ông đi, nhưng là sự vâng phục tức khắc và trọn vẹn của ông. Đức tin là bước đi trong bóng tối chỉ dựa vào lời hứa của Thiên Chúa.

Thiên Chúa hứa: “Nhờ ngươi, mọi gia tộc trên mặt đất sẽ được chúc phúc” (Stk 12: 3). Lời hứa ấy đạt đến viên mãn nơi Chúa Kitô. Thánh Phaolô xác quyết rằng mọi dân tộc được chúc phúc trong Chúa Kitô, hậu duệ của Abraham: “Những lời hứa đã được ban cho ông Abraham và dòng dõi ông, Kinh Thánh không nói: cho những dòng dõi, như thể nói về nhiều dòng dõi, mà chỉ nói về một dòng dõi: cho dòng dõi người là Chúa Kitô” (Gl 3: 16). Như thế, hành trình của Abraham là hình bóng của hành trình Mùa Chay: từ lời hứa đến hoàn tất, từ đức tin đến chiêm ngắm tỏ tường.

  1. Ánh sáng giữa hành trình

Tin Mừng kể: “Chúa Giêsu đem các ông Phêrô, Giacôbê và Gioan là em ông Giacôbê đi theo mình. Ngài đưa các ông đi riêng ra một chỗ, tới một ngọn núi cao. Rồi Ngài biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Ngài chói lọi như mặt trời, và y phục Ngài trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17: 1-2).

Biến cố Hiển Dung là một mặc khải về căn tính thật của Chúa Giêsu, nhưng cũng là một chuẩn bị cho các môn đệ trước cuộc Thương Khó. Thánh Tôma Aquinô nói: “Chúa Giêsu đi trước để chỉ đường cho chúng ta, cả lên núi lẫn vào Thiên đàng.” Thánh Lêô Cả nói: “Ngài đã biến hình để chúng ta cũng được biến hình.” [1]

Từ đám mây sáng ngời có tiếng phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Ngài. Các ngươi hãy vâng nghe lời Ngài!” (Mt 17: 5). Mệnh lệnh này là trọng tâm của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Mùa Chay không chỉ là ăn chay, bố thí, cầu nguyện một cách hình thức; nhưng chính là lắng nghe và tuân theo Lời Chúa.

Sự kiện này được Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI diễn giải: “Biến Hình là một sự kiện cầu nguyện: trong khi cầu nguyện, Chúa Giêsu được hòa mình vào Thiên Chúa, kết hợp mật thiết với Ngài, tuân theo ý muốn yêu thương của Cha bằng ý chí con người của chính Ngài, và do đó ánh sáng xâm chiếm Ngài và hiện ra hữu hình như chân lý về bản thể của Ngài: Ngài là Thiên Chúa, Ánh sáng của Ánh sáng…Điểm mấu chốt của sự Biến Hình là sự báo trước về sự Phục Sinh, nhưng điều này lại giả định sự chết. Chúa Giêsu bày tỏ vinh quang của Ngài cho các Tông đồ để họ có sức mạnh đối mặt với thử thách của Thập tự giá và hiểu rằng cần phải trải qua nhiều gian truân để đạt đến Nước Thiên Chúa. Để bước vào sự sống đời đời, chúng ta cần lắng nghe Chúa Giêsu, theo Ngài trên con đường Thập tự giá, giống như Ngài, mang trong lòng mình niềm hy vọng về sự Phục sinh.” [2]

Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI giúp chúng ta hiểu rằng vinh quang trên núi không tách khỏi con đường Thập giá, nhưng chính là ánh sáng soi dẫn các môn đệ bước qua thử thách trong niềm hy vọng Phục Sinh. Tuy nhiên, khi ánh sáng thần linh ấy bừng lên và tiếng Chúa Cha vang dội, phản ứng tự nhiên của con người vẫn là run sợ trước mầu nhiệm vượt quá sức mình: “Các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất” (Mt 17: 6). Chính khi ấy, Chúa Giêsu “lại gần, chạm vào các ông và bảo: Trỗi dậy đi, đừng sợ!” (Mt 17: 7). Cử chỉ và lời nói đầy dịu dàng của Chúa Giêsu đưa các môn đệ từ nỗi kinh hoàng đến lòng can đảm, từ ngã sấp xuống đất đến đứng lên tiếp tục hành trình đức tin.

Trước đó, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã mở đầu triều đại giáo hoàng của mình bằng lời kêu gọi: “Đừng sợ! Hãy mở rộng cửa cho Chúa Kitô!” (Bài giảng khai mạc triều đại, 22/10/1978). Như thế, Mùa Chay mời gọi chúng ta mạnh dạn lên “núi” cầu nguyện để được biến đổi mà không do dự, chần chừ, e dè, sợ sệt. Mùa Chay cũng là thời gian để nghe lại lời “đừng sợ” ấy: đừng sợ ánh sáng vạch trần tội lỗi; đừng sợ thập giá; đừng sợ thay đổi.

Trên núi, các môn đệ được nếm trước vinh quang ấy, được nhìn thấy Thiên Chúa trong dung nhan vinh quang của Chúa Kitô tỏ tường đến độ Phêrô thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!” (Mt 17: 4). Đó là kinh nghiệm thiêng liêng của những giờ cầu nguyện sốt sắng, những khoảnh khắc tĩnh lặng sâu xa. Vì thế, Phêrô muốn dựng ba lều, muốn giữ lại giây phút ấy bình an hạnh phúc đó. Tuy nhiên, Mùa Chay dạy ta rằng không thể dừng lại trên núi; phải xuống núi, đi vào đời, chấp nhận thập giá.

  1. Xuống núi không sợ hãi

Biến hình không dừng ở đỉnh núi. Con đường tiếp theo là Giêrusalem, là Thương Khó, là Thập Giá, cần phải xuống núi bước vào con đường thập giá đó: “Thầy trò từ trên núi xuống…” (Mt 17: 9). Ánh sáng rạng ngời trên núi Tabor cần phải chiếu rọi vào bóng tối của đồi Canvê đời thường. Tabor đem lại sức mạnh cho Canvê, như Thánh Phaolô viết cho Timôthê: “Dựa vào sức mạnh của Thiên Chúa, anh hãy đồng lao cộng khổ với tôi để loan báo Tin Mừng” (2 Tm 1: 8). Kitô hữu không chỉ chiêm ngắm vinh quang cùa Chúa Giêsu, nhưng còn chia sẻ vinh quang ấy cho những người khác, ngay cả vì thế mà phải chịu đau khổ, như Thánh Phaolô khẳng định: “Chính vì lý do ấy mà tôi phải chịu những đau khổ này; nhưng tôi không hổ thẹn, vì tôi biết tôi tin vào ai” (2 Tm 1: 12). Đau khổ vì Chúa Kitô không phải là để “kể công” với Thiên Chúa, nhưng là để ý thức rằng mọi sự là ân sủng, vì: “Ngài đã cứu độ và kêu gọi chúng ta vào dân thánh của Ngài, không phải vì công kia việc nọ chúng ta đã làm, nhưng là do kế hoạch và ân sủng của Ngài” (2 Tm 1: 9).

Ánh sáng Tabor không phải là ánh sáng thoáng qua; đó là ánh sáng của sự sống lại, ánh sáng chiến thắng sự chết: “Chính Chúa Kitô đã tiêu diệt thần chết, và đã dùng Tin Mừng mà làm sáng tỏ phúc trường sinh bất tử” (2 Tm 1:10). Việc Biến Hình cho thấy trước rằng con người sẽ được tham dự vào vinh quang Thiên Chúa: “Con Một Thiên Chúa, bởi muốn cho chúng ta được tham dự vào thần tính của Ngài, nên đã mang lấy bản tính của chúng ta, để Đấng đã làm người, làm cho người ta trở thành những vị thần” (GLHTCG, số 460). Mùa Chay là hành trình bước vào tiến trình ấy: từ con người cũ đến con người mới.

Nhưng sự biến đổi ấy không xảy ra tức khắc. Muốn biến hình như Chúa Giêsu, chúng ta cần phải cầu nguyện, chay tịnh, bác ái. Ba thực hành truyền thống của Mùa Chay không phải là mục đích tự thân, nhưng là phương thế để tâm hồn trở nên nhạy bén với ánh sáng. Cầu nguyện là lên núi với Chúa. Chay tịnh là rời bỏ “xứ sở” cũ của bản năng và dục vọng. Bác ái là xuống núi, mang ánh sáng đến cho anh chị em.

Kinh nghiệm thiêng liêng thật là đẹp, là hay, nhưng chưa phải là tất cả. Chúa Giêsu không cho các môn đệ ở lại trên núi. Vinh quang chỉ được hiểu trọn vẹn dưới ánh sáng Phục Sinh. Chỉ sau Phục Sinh, các môn đệ mới hiểu rằng thập giá không phủ nhận vinh quang, nhưng là con đường dẫn tới đó. Chính vì thế mà Chúa Giêsu truyền: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy” (Mt 17: 9). Mùa Chay đặt chúng ta trong sự căng kéo ấy: giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hy vọng và thử thách. Nhưng chính trong sự căng kéo ấy mà đức tin lớn lên.

  1. Chỉ còn một mình Chúa Giêsu

Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Chúa Giêsu mà thôi” (Mt 17: 8). Có thể nói đây là lời tóm kết cho linh đạo Mùa Chay. Sau khi đã rời bỏ “con người cũ”, đã lên núi, đã nghe tiếng Chúa Cha, đã xuống núi, đã chấp nhận đau khổ, điều còn lại là Chúa Giêsu. Sau mọi thị kiến, sau mọi cảm xúc, điều còn lại là chính Chúa Giêsu. Đức tin trưởng thành không dựa trên cảm giác lạ thường nhất thời, nhưng trên sự gắn bó bền bỉ với một mình Chúa Giêsu.

Mùa Chay mời gọi chúng ta tự hỏi: trong đời tôi, sau tất cả, còn lại điều gì? Câu trả lời là: còn Chúa Giêsu. Và khi còn Chúa Giêsu, một mình Chúa Giêsu. chúng ta sẽ còn tất cả.

Lạy Chúa Giêsu  Kitô, trong Mùa Chay này, xin cho chúng con can đảm bước đi như Abraham, chăm chú lắng nghe như các môn đệ trên núi, và quảng đại chịu đựng vì Tin Mừng như thánh Phaolô. Để rồi, sau hành trình vác thập giá, chịu chết cùng Chúa Giêsu, chúng con cũng được tham dự vào “sự sống đời đời” trong ánh sáng vinh quang của Chúa Kitô Phục Sinh.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://westcoastcatholic.co/blogs/news/transfiguration-of-the-lord-meaning-biblical-significance-catholics?

[2] https://www.vatican.va/content/benedict-xvi/en/angelus/2008/documents/hf_ben-xvi_ang_20080217.html

[3] https://tgpsaigon.net/bai-viet/chan-phuoc-gioan-phaolo-ii-dung-so-%E2%80%93-hay-yeu-thuong-%E2%80%93-hay-hy-vong-40111

Chia sẻ Bài này:

Related posts